Thông tin giá vàng doji biểu đồ mới nhất

15

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng doji biểu đồ mới nhất ngày 22/08/2019 trên website Europeday2013.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mua Bán Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.40041.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.35041.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.35041.950
Vàng nữ trang 99,99%41.00041.700
Vàng nữ trang 99%40.28741.287
Vàng nữ trang 75%30.02831.428
Vàng nữ trang 58,3%23.06424.464
Vàng nữ trang 41,7%16.14117.541
Hà NộiVàng SJC41.40041.720
Đà NẵngVàng SJC41.40041.720
Nha TrangVàng SJC41.39041.720
Cà MauVàng SJC41.40041.720
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.37041.730
HuếVàng SJC41.38041.720
Biên HòaVàng SJC41.40041.700
Miền TâyVàng SJC41.40041.700
Quãng NgãiVàng SJC41.40041.700
Đà LạtVàng SJC41.42041.750
Long XuyênVàng SJC41.40041.700

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40041.80041.40041.80041.45041.750
SJC Buôn--41.42041.78041.45041.750
Nguyên liệu 99.9941.40041.80041.40041.80041.40041.800
Nguyên liệu 99.941.35041.75041.35041.75041.35041.750
Lộc Phát Tài41.40041.80041.40041.80041.45041.750
Kim Thần Tài41.40041.80041.40041.80041.45041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.40041.90041.40041.900
Nữ trang 99.9941.00042.10041.00042.10041.20042.100
Nữ trang 99.940.90042.00040.90042.00041.10042.000
Nữ trang 9940.65041.70040.65041.70040.80041.700
Nữ trang 75 (18k)30.48031.78030.48031.78030.43031.730
Nữ trang 68 (16k)28.77030.07028.77030.07027.37028.070
Nữ trang 58.3 (14k)23.46024.76023.46024.76023.41024.710
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.60022/08/2019 10:21:53
PNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Hà NộiPNJ41.20041.70022/08/2019 10:26:41
SJC41.35041.70022/08/2019 10:26:41
Đà NẵngPNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Cần ThơPNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 24K40.80041.60022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 18K29.95031.35022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 14K23.09024.49022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 10K16.06017.46022/08/2019 10:21:53

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.750
Vàng 24K (999.9)41.00041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.740

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.34041.840
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.34041.840
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.34041.840
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.90041.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.80041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.43041.790
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng doji biểu đồ

Xem biểu đồ tỉ giá usd vnd ,giá vàng, giá hàng hóa khác

[clipdautu.com] phân tích giá vàng

12 mô hình nến (candlestick) dự đoán đảo chiều forex có độ chính xác cao | phân tích kỹ thuật

Phân tích kỹ thuật p2 | 10 mẫu nến cơ bản thường dùng để dự đoán giá tăng giảm trong trade coin

[gic] cấp độ 2: biểu đồ

Học forex- phân tích nến nhật

Giá vàng hôm nay ngày 5/8/2019 || giá vàng tăng vượt mức kỷ lục 6 năm

để trở thành pro trader bài 2: những mẫu nến nhật đảo chiều cơ bản phải biết - nến nhật căn bản

Mỹ nghệ mạ vàng kim bảo phúc - doji

Dự báo giá vàng, usd, eur, chỉ số chứng khoán

Giá vàng hiện tại và canh mua vùng thấp

Giá vàng thế giới tăng

28/3 #46 - thị trường / biểu đồ / coinbase hỗ trợ erc20 / bitcoin và chứng khoán / bitcoiin ico

Coins free video hướng dẫn sử dụng nến doji bắt đỉnh đáy trong trade coin ptkt phần6

[sơn forex] - áp dụng đa khung thời gian như thế nào để giao dịch đầu tư forex hiệu qủa nhất?

Bài 1- mô hình doji - mô hình đầu tư forex hiệu quả, an toàn, uy tín lợi nhuận nhất - hoàng ngọc sơn

[hội thảo online] kiến thức cao cấp về nến chưa từng được tiết lộ | gkfxprime vn

Tvc kim bảo phúc doji

Giá vàng hôm nay và dự báo giá vàng thời gian tới

Biểu đồ nến nhật bản trong thị trường vàng và forex phần 3

Giao dịch binary option: quy tắc vào lệnh 1 phút hiệu quả giảm thiểu rủi ro (iq option)

Phân tích giá vàng đầu tuần 27/02/2017

Ca sĩ đàm vĩnh hưng đến mua vàng ngày thần tai tại doji

Học đầu tư coin, forex cơ bản: mô hình nến doji

Olymp trade webminar: hành vi giá - price action

Lạ kỳ: biểu đồ giá vàng và giá bitcoin gần như giống hệt nhau!

Gold tuần 13 - 19/03/2017. giá vàng cùng [clipforex.com] [dautugi.vn]

đổ xô mua vàng kim thân ngày vía thần tài

10/7/2018 bản tin phân tích biến động thị trường của các cặp tỷ giá eur gbp jpy

Giá vàng hôm nay ngày 30/7/2019

Các mẫu hình nến nhật phổ biến và kinh điển nhất trong phân tích kỹ thuật chứng khoán

Học phân tích kỹ thuật candlestick phần 2

Học chứng khoán - nhận dạng màu sắc biểu đồ nến nhật bản - stocktraders

[forex uni] - 3 yếu tố để trở thành trader chuyên nghiệp trong đầu tư forex .

Phân tích kỹ thuật- kỹ thuật sử dụng mô hình nến doji bắt đỉnh, đáy

[dbd] bản tin nhận định thị trường tuần từ 28/8 đến 1/9/2017

Quà tặng mỹ nghệ mạ vàng

Phân tích tâm lý mua bán trong biểu đồ nến nhật

Fbnc - ngân hàng nhà nước sẵn sàng can thiệp thị trường vàng

Hướng dẫn giao dịch với vùng cung cầu phần 2: quy tắc 4 sóng hồi và nến sức ép với lệnh stop

Chiến lược giao dịch forex theo inside bar

Hgi - phân tích kỹ thuật cấp độ 1 (phần 1)

đầu tư forex | đừng coi thường mô hình nến doji

Phan tich ky thuat thi truong vang forex

Phân tích kỹ thuật p3 | 11 mô hình nến đảo chiều sử dụng trong trade coin | phần 1

Module 5 nến và biểu đồ nến trong giao dịch forex

Thanh hành đăng (aoandon) với cách lên đồ mới quá mạnh | onmyoji arena - âm dương sư moba

Nhận định xu hướng thị trường forex từ ngày 24/06 - 28/06| lương tuấn

Phân tích bitcoin btc ngày hôm nay 24 1 2018

Giá vàng lại giật , làm dân chúng phải đổ xô đi mua vàng

Giá vàng doji cần thơ hôm nay , Giá vàng doji 1 chỉ , Giá vàng của tiệm vàng mi hồng , Giá vàng của doji , Giá vàng cty pnj , Gia vang cty pnj , Gia vang cty doji,