Thông tin giá vàng 18k 600 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 600 mới nhất ngày 24/10/2019 trên website Europeday2013.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.55041.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.54041.990
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.54042.090
Vàng nữ trang 99,99%41.02041.820
Vàng nữ trang 99%40.40641.406
Vàng nữ trang 75%30.11831.518
Vàng nữ trang 58,3%23.13324.533
Vàng nữ trang 41,7%16.19117.591
Hà NộiVàng SJC41.55041.840
Đà NẵngVàng SJC41.55041.840
Nha TrangVàng SJC41.54041.840
Cà MauVàng SJC41.55041.840
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.52041.850
HuếVàng SJC41.53041.840
Biên HòaVàng SJC41.55041.820
Miền TâyVàng SJC41.55041.820
Quãng NgãiVàng SJC41.55041.820
Đà LạtVàng SJC41.57041.870
Long XuyênVàng SJC41.55041.820

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.57041.77041.55041.82041.57041.770
SJC Buôn--41.57041.80041.57041.770
Nguyên liệu 99.9941.53041.73041.55041.77041.55041.720
Nguyên liệu 99.941.48041.68041.50041.70041.50041.670
Lộc Phát Tài41.57041.77041.55041.82041.57041.770
Kim Thần Tài41.57041.77041.55041.82041.57041.770
Hưng Thịnh Vượng--41.53041.93041.53041.930
Nữ trang 99.9941.07041.97041.07041.97041.07041.970
Nữ trang 99.940.97041.87040.97041.87040.97041.870
Nữ trang 9940.67041.57040.67041.57040.67041.570
Nữ trang 75 (18k)29.48031.68029.48031.68030.33031.630
Nữ trang 68 (16k)27.73029.93027.73029.93027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.48024.68022.48024.68023.33024.630
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.75023/10/2019 17:15:39
PNJ41.32041.82023/10/2019 17:15:39
SJC41.55041.82023/10/2019 17:15:39
Hà NộiPNJ41.32041.82023/10/2019 17:15:39
SJC41.55041.82023/10/2019 17:15:39
Đà NẵngPNJ41.32041.82023/10/2019 17:15:39
SJC41.55041.82023/10/2019 17:15:39
Cần ThơPNJ41.32041.82023/10/2019 17:15:39
SJC41.55041.82023/10/2019 17:15:39
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.32041.82023/10/2019 17:15:39
Nữ trang 24K40.96041.76023/10/2019 17:15:39
Nữ trang 18K30.07031.47023/10/2019 17:15:39
Nữ trang 14K23.18024.58023/10/2019 17:15:39
Nữ trang 10K16.12017.52023/10/2019 17:15:39

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.59041.790
Vàng 24K (999.9)41.15041.750
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.30041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.60041.780

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.63042.080
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.63042.080
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.63042.080
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.15042.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.05041.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.59041.760
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41624180
99,9%41504180
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39300
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,120,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
HBSHBS4,140,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,145,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
18K75%18K75%3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT10KVT10K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT14KVT14K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
16K16K2,558,000 VNĐ2,678,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.140.000 ₫4.175.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.150.000 ₫4.185.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,120,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
HBSHBS4,140,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,145,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
18K75%18K75%3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT10KVT10K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT14KVT14K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
16K16K2,558,000 VNĐ2,678,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k 600

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Thvl | giá vàng tăng sốc

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Giá vàng hôm nay 23/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

Nhẫn vàng tây nữ giá rẻ nnu07 - mdj luxury

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

Ngày 6/9/2019 || tin sốc || giá vàng giảm sâu || mai gầy

Ancarat - giản đơn mà tinh tế vs nhẫn vàng 18k

Giá vàng hôm nay ngày 20/10 | giá vàng 9999 hôm nay bất động chờ tin tức hỗ trợ để tăng

Ancarat - top 20 nhẫn vàng 18k bán chạy nhất

Nhẫn vàng nam phong thủy song long - nnpt01

Giá vàng hôm nay ngày 03/09/2019

Giá vàng ngày hôm nay 20/10: sjc chưa dứt đà giảm, tiếp tục lao dốc đến 250.000 đồng/lượng

Ancarat- vòng tay tỳ hưu gắn bi vàng 24k

Ancarat - vòng tay tỳ hưu đá phong thủy phối bi vàng 24k

Nhẫn vàng nữ 18k giá bao nhiêu - nnu09

Ancarat - chiếc vòng của sự giàu sang - tỳ hưu vàng 24k

Nhẫn cưới vàng hồng 14k giá rẻ - nc17

Ancarat - lắc vàng 24k

Ancarat - bst vòng tay tỳ hưu vàng 24k cao cấp

Nhẫn lông voi vàng 18k - may mắn và hạnh phúc lứa đôi

Giá vàng hôm nay 30/8/2019

Nhẫn vàng 18k đính đá trắng - khuyến mãi lớn từ ancarat - vàng phong thủy

Giá vàng hôm nay 17/10/2019| vàng bật tăng mạnh

Nhẫn cưới vàng 18k giá bao nhiêu nc62

Ancarat - đầu rồng vàng 24k phong thủy cho phái mạnh

Ancarat - vẻ đẹp rạng ngời của nhẫn vàng 18k

Trên tay rolex datejust 126333 bọc vàng 18k máy eta3235 thụy sĩ

Nhẫn vàng 18k đính đá một hạt - ancarat vàng phong thủy

Ancarat - mê mẫn với nhẫn vàng 18k huyền ảo

Giá vàng hôm nay chiều 12/9/2019 tăng trở lại đạt mốc 1500 usd ....

Ancarat - tỳ hưu và long quy vàng 24k - giá chỉ từ 666k

Bảng giá vàng hôm nay 9/6/2017- sjc- 9999 -24k- 18k

Ancarat - thể hiện sự tinh tế với nhẫn vàng 18k

Giá vàng hôm nay 14/8/2019 🔴 giá vàng sjc, giá vàng 9999 bất ngờ giảm khó tin

Tin mới 24/10/2019: cả thế giới vui mừng với sai lầm khi tàu cộng đã đi vào "vêt.xe.đô" của nhật bản

Nhẫn cưới vàng hồng giá rẻ nc74

Ancarat - nhẫn vàng 18k gắn đá swaroski - tinh tế & chất lượng

▶ nhẫn nam vàng đẹp tại hà nội - nn133 - mdj

Giá vàng hôm nay ngày 7/8/2019 || tiếp tục tăng giá

Khuyến mãi nhẫn lông voi thật - vàng 18k - ancarat - vàng phong thủy

Giá vàng hôm nay ngày 31/08/2019

Giá vàng ngày hôm nay 16/10/2019 | s2 golds

Nhẫn cưới kim cương thiên nhiên vàng 18k - nc31 ❤ ʘ͜ʘ

Mặt dây tỳ hưu vàng 24k

Nhẫn cưới vàng trắng 18k tại hà nội - nc68 - xưởng trang sức mdj

Ancarat - nhẫn vàng 18k gắn đá swaroski - tinh tế & sang trọng