Thông tin giá vàng 18k 600 mới nhất

11

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 600 mới nhất ngày 24/08/2019 trên website Europeday2013.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mua Bán Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.00042.60042.00042.60042.00042.600
SJC Buôn--42.02042.58042.00042.600
Nguyên liệu 99.9941.93042.50041.93042.50041.95042.500
Nguyên liệu 99.941.88042.50041.87042.45041.90042.500
Lộc Phát Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Kim Thần Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--41.93042.43041.93042.430
Nữ trang 99.9941.70042.80041.70042.80041.90042.800
Nữ trang 99.941.60042.70041.60042.70041.80042.700
Nữ trang 9941.35042.40041.35042.40041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.00032.30031.00032.30030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.27030.57029.27030.57027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)23.87025.17023.87025.17023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.10024/08/2019 09:12:37
PNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Hà NộiPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Đà NẵngPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Cần ThơPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 24K41.40042.20024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 18K30.40031.80024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 14K23.44024.84024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 10K16.31017.71024/08/2019 09:12:37

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.95042.500
Vàng 24K (999.9)41.60042.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.80042.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.96042.490

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.50042.400
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.40042.300
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.05042.550
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.01042.480
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.100
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 18k 600

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Giá vàng hôm nay 23/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

Nhẫn cưới vàng 18k giá bao nhiêu nc62

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

Ancarat- vòng tay tỳ hưu gắn bi vàng 24k

Oris artix classic date 18k bezel 0173377136331-0751980fc

Ancarat - thiết kế độc đáo của nhẫn vàng 18k

Cẩn trọng với việc đầu cơ mua vàng | thdt

Ancarat - nhẫn vàng 18k gắn đá swaroski - tinh tế & chất lượng

Giá vàng hôm nay 14/8/2019 🔴 giá vàng sjc, giá vàng 9999 bất ngờ giảm khó tin

Giá vàng hôm nay ngày 20/6/2019 || vàng trong nước tăng đột biến chạm mốc 38 triệu

Nhẫn vàng nữ 18k giá bao nhiêu - nnu09

Ancarat - lắc vàng 24k

Giá vàng hôm nay ngày 7/8/2019 || tiếp tục tăng giá

Ancarat - bst vòng tay tỳ hưu vàng 24k cao cấp

Mẫu nhẫn vàng 18k nữ đẹp nnu12 - xưởng kim hoàn mdj

Nhẫn lông voi vàng 18k - may mắn và hạnh phúc lứa đôi

18k sub rồi - xả hàng vang số thôi.

Nhẫn nam vàng 18k đá quý ngọc lục bảo nn122

Giá vàng giảm 600 000 đồng lượng sau tin nhnn ký kết gia công vàng miếng với sjc

Giá xăng ron 95 tăng hơn 700 đồng/lít, e5 tăng 600 đồng | thdt

Mặt dây tỳ hưu vàng 24k

Nhẫn vàng 18k đính đá một hạt - ancarat vàng phong thủy

Ancarat - đôn lên vẻ đẹp của bản thân với nhẫn vàng 18k đính đá sang trọng

Ancarat - tỳ hưu và long quy vàng 24k - giá chỉ từ 666k

Nhẫn kiều nữ vàng 18k kim cương thiên nhiên - nnu08 - mdj

Nhẫn cưới vàng hồng 14k giá rẻ - nc17

Nhẫn cưới đôi vàng trắng 18k 2018 ❤ nc33 - xưởng chế tác vàng mdj ◕‿◕

Nhẫn vàng 18k - đính đá

Khuyến mại giờ vàng, giá sốc – phụ kiện đồng giá 9.000đ, smartphone giảm giá 4 triệu

Lắc tay tỳ hưu 24k

Chủ nhân áo lót triệu đô victoria’s secret lộ diện | vtc3

Ancarat - nhẫn hồ lô bình an vàng 24k chiêu tài lộc

Omega speedmaster chronograph broad arrow 1957 red gold 18k 42mm. 321.50.42.50.01.001

Nhẫn cưới vàng hồng tại hà nội nc41 xưởng vàng mdj

Nhẫn cưới vàng 10k giá rẻ nc32 - xưởng vàng bạc mdj

Nhẫn nam đẹp - nhẫn nam vàng hồng - vàng hồng 18k - nn130

Khuyến mãi nhẫn lông voi thật - vàng 18k - ancarat - vàng phong thủy

Cô dâu sinh năm 2000: 100 cây vàng, nhẫn kim cương và hơn 1 tỷ tiền mặt

Ancarat - giản đơn mà tinh tế vs nhẫn vàng 18k

Nhẫn vàng nam phong thủy song long - nnpt01

▶ nhẫn nam vàng đẹp tại hà nội - nn133 - mdj

Nhẫn nam vàng hồng 18k cao cấp mdj - nn132

Xuất hiện ốc lạ to như đầu bò, cực hiếm nặng 7kg giá hơn 4 triệu đồng, mắc hơn tôm hùm

Ancarat - vòng dây da găn charm con gấu vàng 24k

Nhẫn cưới vàng hồng đẹp - nhẫn cưới kim cương tự nhiên - nc34

Giá bộ ximen vàng 18k , Giá vàng 18k công ty , Giá vàng 18k tại tiền giang , Giá 1 bộ vòng ximen vàng 18k , 5 chỉ vàng 18k giá bao nhiêu , Giá vàng 18k phú quý , Xem gia vang 18k hom nay bao nhieu 1 chi , Giá vàng 18k tại vũng tàu , Giá vàng 18k ngày hôm nay tại cà mau,